Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sẵn sàng" (1)

sẵn sàng
phát
Tiếng Anh Tính từready
Từ vựng của tôi
đã sẵn sàng cho trận đấu
ready for the match

swap_horiz Từ liên quan "sẵn sàng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sẵn sàng" (9)

đã sẵn sàng cho trận đấu
ready for the match
Trung Quốc tuyên bố sẵn sàng sử dụng vũ lực.
China declared its readiness to use force.
Tất cả thí sinh đều đã sẵn sàng.
All contestants are ready.
Lực lượng vũ trang của đất nước luôn sẵn sàng bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia.
The nation's armed forces are always ready to protect sovereignty and national security.
Ngân hàng Nhà nước sẵn sàng hỗ trợ thanh khoản khi cần thiết.
The State Bank is ready to provide liquidity support when necessary.
Các gia đình chưa sẵn sàng cho tuổi già của người thân.
Families are not yet ready for the old age of their loved ones.
Nhân viên y tế luôn sẵn sàng hỗ trợ khi cần thiết.
Medical staff are always ready to assist when needed.
Các diễn viên đã chuẩn bị sẵn sàng để lên sân khấu.
The actors were ready to go on stage.
Cô ấy sẵn sàng chất vấn ngược lại phóng viên.
She was ready to question reporters back.